Bàn Air Hockey có sử dụng điện, chủ yếu để vận hành blower tạo luồng khí trên mặt bàn. Một số model còn dùng điện cho scoreboard, LED, âm thanh, cảm biến hoặc hệ thống thanh toán.
Mức tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc vào công suất của từng model và thời gian sử dụng, vì vậy không nên áp dụng một con số chung cho tất cả bàn. Cách tính cơ bản là:
Điện năng tiêu thụ (kWh) = Công suất (kW) × Thời gian sử dụng (giờ)
Sau đó:
Chi phí điện = Điện năng tiêu thụ × Giá điện thực tế
Ví dụ, nếu một bàn có tổng công suất 200W và hoạt động 3 giờ/ngày, điện năng lý thuyết là khoảng 0,6 kWh/ngày. Đây chỉ là ví dụ minh họa; khi tính cho sản phẩm thật cần dùng công suất trên specification của model.
Có.
Bàn Air Hockey sử dụng điện cho blower và có thể thêm điện cho scoreboard, LED, âm thanh hoặc cảm biến tùy model.
Công thức tính đơn giản:
kWh = Watt ÷ 1.000 × số giờ sử dụng
Ví dụ:
Nếu tổng công suất là 200W và bàn chạy 3 giờ/ngày:
200 ÷ 1.000 × 3 = 0,6 kWh/ngày
Nếu chạy 30 ngày:
0,6 × 30 = 18 kWh/tháng
Sau đó nhân với giá điện thực tế tại thời điểm sử dụng để tính chi phí.
Không nên dùng ví dụ này như specification của bất kỳ model Sài Gòn Billiards nào.
Air Hockey hoạt động dựa trên airflow.
Blower đưa khí vào khoang bên dưới mặt chơi. Không khí sau đó đi qua hàng loạt lỗ nhỏ để giảm ma sát giữa puck và mặt bàn.
Nếu blower tắt, puck vẫn có thể bị đẩy bằng tay nhưng trải nghiệm không còn giống Air Hockey đúng nghĩa vì ma sát tăng rõ rệt.
Nếu cần hiểu kỹ cơ chế này, xem AH-021 – Hệ thống quạt & Airflow bàn Air Hockey: Cấu tạo, công suất và ảnh hưởng đến puck.
Ngoài blower, một số model còn dùng điện cho:
Do đó, tổng mức tiêu thụ điện không phải lúc nào cũng chỉ bằng công suất quạt.
Thông thường blower là thành phần tiêu thụ điện chính trong một bàn Air Hockey cơ bản.
Lý do là blower phải hoạt động liên tục trong thời gian chơi để duy trì luồng khí.
Các thành phần như:
thường bổ sung thêm mức tiêu thụ, nhưng tỷ trọng cụ thể phụ thuộc từng model.
Không nên tự khẳng định:
“Blower chiếm X% tổng điện năng”
nếu chưa có specification điện chi tiết của sản phẩm.
Công suất điện thường được biểu thị bằng:
Watt (W)
hoặc:
Kilowatt (kW)
Quy đổi:
1.000W = 1kW
Ví dụ:
100W = 0,1kW
200W = 0,2kW
500W = 0,5kW
Công suất cho biết tốc độ tiêu thụ năng lượng tại một thời điểm.
Nó chưa cho biết tổng điện dùng trong một tháng nếu chưa biết số giờ vận hành.
Không.
Đây là điểm rất dễ nhầm.
Là công suất.
Ví dụ:
Blower công suất 200W.
Là lượng điện tiêu thụ theo thời gian.
Ví dụ:
Một thiết bị 200W chạy 5 giờ:
0,2kW × 5 giờ = 1kWh
Do đó, khi tính tiền điện phải dùng:
kWh
chứ không phải chỉ nhìn vào Watt.
Công thức cơ bản:
Điện năng (kWh) = Công suất (W) ÷ 1.000 × số giờ sử dụng
Ví dụ giả định:
Bàn có tổng công suất:
250W.
Sử dụng:
4 giờ/ngày.
Ta có:
250 ÷ 1.000 × 4 = 1 kWh/ngày
Nếu sử dụng 30 ngày:
1 × 30 = 30 kWh/tháng.
Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính.
Khi áp dụng thực tế cần thay 250W bằng công suất đúng của model.
Sau khi có điện năng:
Chi phí điện = kWh × giá điện
Ví dụ giả định:
Một bàn tiêu thụ:
30kWh/tháng.
Nếu giá điện mà đơn vị thực trả là:
X đồng/kWh.
Thì:
30 × X = chi phí điện/tháng.
Không nên cố định một mức giá điện duy nhất trong bài vì biểu giá có thể thay đổi theo:
Vì vậy, bài nên để người đọc sử dụng giá điện thực tế trên hóa đơn để tính.
Giả sử:
Điện năng:
150 ÷ 1.000 × 2 × 20
= 6 kWh/tháng
Nếu sử dụng ít hơn, điện năng giảm theo.
Điều này cho thấy yếu tố quan trọng không chỉ là công suất mà còn là:
THỜI GIAN SỬ DỤNG
Một bàn công suất cao hơn nhưng chỉ dùng vài giờ mỗi tuần có thể tiêu thụ ít điện hơn một bàn công suất thấp hơn nhưng chạy cả ngày.
Nếu mua cho nhà, xem thêm AH-020 – Bàn Air Hockey cho gia đình: Cách chọn theo diện tích, người chơi và ngân sách.
Giả sử một văn phòng có bàn tổng công suất 200W.
Bàn được bật:
3 giờ/ngày
trong:
22 ngày/tháng.
Ta có:
0,2 × 3 × 22 = 13,2 kWh/tháng
Đây là ví dụ giả định để minh họa công thức.
Với văn phòng, nên lưu ý không cần thiết để blower hoạt động cả ngày nếu bàn chỉ được sử dụng trong giờ nghỉ, trừ khi cách vận hành của model yêu cầu khác.
Nếu doanh nghiệp đang cân nhắc thiết bị cho khu recreation, xem AH-012 – Bàn Air Hockey cho văn phòng.
Ở khu vui chơi, thời gian vận hành có thể dài hơn đáng kể.
Giả sử:
Điện năng:
0,3 × 10 × 30
= 90 kWh/tháng
Nếu có 5 bàn cùng cấu hình:
90 × 5 = 450 kWh/tháng
Như vậy ở quy mô thương mại, dù một bàn không phải thiết bị có công suất cực lớn, tổng điện năng vẫn đáng để tính vào kế hoạch vận hành.
Đối với dự án, nên xem thêm AH-018 – Bàn Air Hockey cho trung tâm thương mại & khu giải trí công cộng.
Thông thường Air Hockey cần điện cho blower, trong khi bàn bi lắc cơ học cơ bản có thể chơi không cần điện.
Vì vậy, về mặt cơ chế:
Air Hockey có thêm nhu cầu điện cho airflow.
Tuy nhiên, chi phí tổng thể của hai loại trò chơi không chỉ phụ thuộc điện.
Bi lắc cũng có:
Nếu đang lựa chọn giữa hai trò, xem AH-013 – Air Hockey và Bi Lắc: Nên chọn loại nào?
Một bàn bóng bàn cơ bản không cần điện để chơi.
Air Hockey thì cần blower.
Do đó, xét riêng điện vận hành:
Air Hockey có tải điện mà bóng bàn thông thường không có.
Nhưng khi lựa chọn thiết bị cho game room, còn phải tính:
Khi AH-023 – Air Hockey vs Bóng Bàn được xuất bản, phần này nên liên kết trực tiếp sang đó.
Không nhất thiết.
Nếu bàn chỉ có blower đơn giản, hai con số có thể khá gần nhau.
Nhưng nếu bàn còn có:
thì tổng tải điện có thể lớn hơn công suất blower riêng.
Do đó, khi tính điện, ưu tiên sử dụng:
TOTAL POWER / RATED POWER
nếu manufacturer công bố.
Nếu chỉ biết công suất từng bộ phận, cần cộng các tải có thể hoạt động đồng thời theo thiết kế.
Về nguyên lý điện cơ bản, với tải đơn giản có thể có quan hệ:
P ≈ V × I
nhưng với thiết bị AC thực tế, đặc biệt motor và hệ thống có power factor, không nên tự dùng công thức đơn giản này để tạo specification sản phẩm nếu manufacturer đã không công bố công suất.
Đối với content sản phẩm:
ưu tiên nameplate/manual/specification chính thức.
Không tự chuyển:
Volt + Ampere
thành:
Watt chính xác
nếu chưa hiểu hệ số công suất và thiết kế điện.
Tùy model và thị trường.
Không nên viết rằng mọi bàn Air Hockey đều dùng cùng một điện áp.
Sản phẩm có thể được thiết kế cho:
Tại Việt Nam, khi mua bàn nhập khẩu đặc biệt cần kiểm tra:
Không tự cắm một thiết bị thiết kế cho nguồn khác nếu chưa có giải pháp kỹ thuật phù hợp.
Có thể quan trọng, đặc biệt với motor và thiết bị điện.
Nguồn điện ở các thị trường khác nhau có thể sử dụng:
Không nên giả định một blower thiết kế cho 60Hz luôn hoạt động giống hệt trên 50Hz nếu manufacturer không xác nhận.
Với bàn nhập khẩu, specification nguồn điện là một phần cần kiểm tra trước khi mua.
Không thể áp dụng một quy tắc cho mọi model.
Tuy nhiên, vị trí lắp đặt cần có nguồn điện phù hợp với:
Không nên:
Đối với văn phòng hoặc khu vui chơi, hệ thống điện nên được tính trong layout ngay từ đầu.
Chỉ khi phù hợp với hướng dẫn nhà sản xuất và tải điện.
Không nên khuyến nghị chung:
“Cứ dùng ổ kéo dài là được.”
Nếu phải sử dụng:
Với địa điểm thương mại, tốt hơn nên có ổ điện cố định gần vị trí bàn.
Tùy hệ thống.
Scoreboard điện tử, sensor và LED tiêu thụ điện, nhưng không nên tự đưa một con số chung.
Ví dụ, một bảng LED đơn giản có thể tiêu thụ khác hoàn toàn một hệ thống có:
Do đó, khi cần tính chính xác:
dùng tổng công suất hệ thống trên manual/specification.
Có tăng điện năng, nhưng mức tăng bao nhiêu phụ thuộc thiết kế.
Không thể nói:
“LED gần như không tốn điện”
hoặc:
“LED làm tiền điện tăng đáng kể”
mà không biết cấu hình thực tế.
Đối với người mua gia đình, LED nên được xem như một tính năng trải nghiệm.
Đối với khu thương mại, nếu nhiều bàn hoạt động thời gian dài, tổng tải của các hệ thống phụ cũng đáng được tính.
Nếu manual cho phép, đây là cách đơn giản để tránh tiêu thụ điện không cần thiết.
Ví dụ tại nhà:
Chơi xong → tắt blower.
Tại văn phòng:
Chỉ bật trong giờ recreation.
Tại khu vui chơi:
Cách vận hành có thể khác tùy payment system và thiết kế bàn.
Không nên tự đặt quy trình bật/tắt cho bàn commercial nếu chưa kiểm tra manual.
Không nên đưa một kết luận chung cho mọi motor.
Một số blower được thiết kế cho nhiều chu kỳ hoạt động, trong khi cách vận hành commercial có thể khác.
Vì vậy, nguyên tắc tốt nhất là:
Tuân thủ manual của model.
Không nên tạo lời khuyên kiểu:
“Cứ 30 phút tắt quạt một lần”
nếu manufacturer không có hướng dẫn như vậy.
Điều này phụ thuộc rating và mục đích thiết kế.
Bàn commercial có thể được thiết kế cho thời gian sử dụng cao hơn dòng recreational.
Nhưng không nên mặc định:
“Commercial = chạy 24/7.”
Nếu dự kiến vận hành 8–12 giờ/ngày, nên hỏi nhà cung cấp:
Nếu nhu cầu sử dụng cao, xem AH-011 – Bàn Air Hockey thương mại.
Tùy thiết kế.
Một số sản phẩm có thể có:
vẫn tiêu thụ một lượng điện nhỏ khi cắm nguồn.
Một số bàn dùng công tắc cơ đơn giản có thể khác.
Không thể kết luận chung nếu chưa đo hoặc chưa có specification standby power.
Nếu muốn kiểm tra thực tế, có thể sử dụng thiết bị đo điện năng phù hợp tại ổ cắm.
Có.
Một plug-in power meter phù hợp với điện áp và công suất của thiết bị có thể giúp đo:
Đây là cách tốt hơn để biết điện năng thực tế của một model đang sử dụng thay vì chỉ dự đoán.
Tuy nhiên, thiết bị đo phải phù hợp và được sử dụng đúng cách.
Công thức:
kW × giờ
là nền tảng.
Nhưng thực tế có thể khác nếu:
Vì vậy, tính toán là ước tính.
Đo kWh thực tế sẽ chính xác hơn.
Không nhất thiết.
Với gia đình, điện có thể chỉ là một phần nhỏ của tổng chi phí sở hữu.
Với khu vui chơi, ngoài điện còn có:
Do đó:
TCO = Giá mua + điện + bảo trì + phụ kiện + sửa chữa + chi phí liên quan
AH-022 chỉ tập trung vào phần điện.
Có thể, nhưng không phải quy luật tuyệt đối.
Commercial table có thể:
Nhưng một bàn commercial thiết kế hiệu quả vẫn có thể có rated power không quá khác một model khác.
Phải so specification thực tế.
Không nên viết:
“Commercial luôn tốn điện gấp đôi.”
Không thể kết luận chỉ từ kích thước.
8ft có mặt chơi lớn hơn, nhưng điện năng phụ thuộc thiết kế:
Có model 8ft và 6ft sử dụng cấu hình hoàn toàn khác.
Vì vậy, size không phải công thức để suy ra Watt.
Nếu cần chọn size, xem AH-009 – Kích thước bàn Air Hockey.
Có thể áp dụng các nguyên tắc hợp lý sau:
Nếu manual cho phép.
Lỗ khí và intake sạch giúp hệ thống vận hành đúng thiết kế.
Motor lớn hơn chưa chắc cải thiện gameplay và có thể tăng tải điện.
Blower gặp sự cố có thể vận hành không hiệu quả.
Không cần mua hệ thống commercial nhiều tính năng nếu nhu cầu chỉ là gia đình nhẹ.
Không.
Công suất thấp có thể giúp giảm điện, nhưng mục tiêu chính vẫn là:
Một bàn dùng ít điện nhưng airflow không đáp ứng nhu cầu không phải lựa chọn tốt.
Nên cân bằng:
Hiệu quả sử dụng + điện năng
thay vì:
Watt thấp nhất.
Có thể dùng:
W ÷ 1.000 × giờ/ngày
W ÷ 1.000 × giờ/ngày × số ngày
kWh/tháng × giá điện thực tế
Ví dụ:
180W
× 4 giờ/ngày
× 30 ngày:
0,18 × 4 × 30 = 21,6 kWh/tháng.
Đây là cách đơn giản nhất để người mua tự tính.
Bảng dưới đây chỉ minh họa công thức, không đại diện cho sản phẩm Sài Gòn Billiards.
|
Công suất giả định |
2 giờ/ngày |
5 giờ/ngày |
10 giờ/ngày |
|
100W |
6 kWh/tháng |
15 kWh/tháng |
30 kWh/tháng |
|
150W |
9 kWh/tháng |
22,5 kWh/tháng |
45 kWh/tháng |
|
200W |
12 kWh/tháng |
30 kWh/tháng |
60 kWh/tháng |
|
300W |
18 kWh/tháng |
45 kWh/tháng |
90 kWh/tháng |
|
500W |
30 kWh/tháng |
75 kWh/tháng |
150 kWh/tháng |
Giả định:
30 ngày/tháng.
Để ra tiền:
lấy số kWh × giá điện thực tế.
Có. Bàn cần điện cho blower và có thể thêm điện cho scoreboard, LED, sensor hoặc âm thanh.
Không có một mức chung. Công suất phụ thuộc từng model. Cần kiểm tra nameplate hoặc specification chính thức.
Dùng công thức: công suất W ÷ 1.000 × số giờ sử dụng = kWh. Sau đó nhân với giá điện thực tế.
Theo lý thuyết: 0,2 × 5 = 1 kWh.
Tùy model và môi trường sử dụng. Với bàn gia đình, nếu không chơi và manual không yêu cầu hoạt động liên tục thì thường không cần để blower chạy. Với commercial table cần theo hướng dẫn vận hành.
Có thể nếu có hệ thống standby. Mức cụ thể phụ thuộc model.
Không thể kết luận chỉ từ size. Phải so tổng công suất của từng model.
Một blower rated power cao hơn có thể tiêu thụ nhiều điện hơn, nhưng không nên suy luận rằng blower mạnh hơn sẽ tạo gameplay tốt hơn. Xem thêm AH-021 – Hệ thống quạt & Airflow bàn Air Hockey.
Bàn Air Hockey có sử dụng điện, nhưng mức tiêu thụ không thể xác định chỉ bằng tên loại bàn hoặc kích thước.
Ba dữ liệu quan trọng nhất là:
Công suất + thời gian sử dụng + giá điện
Công thức:
kWh = W ÷ 1.000 × số giờ sử dụng
Sau đó:
Chi phí = kWh × giá điện thực tế
Đối với gia đình, nên quan tâm mức tiêu thụ nhưng không cần chọn sản phẩm chỉ vì Watt thấp. Trải nghiệm airflow và độ bền vẫn quan trọng.
Đối với khu vui chơi hoặc TTTM, nên tính điện theo số bàn × số giờ vận hành × số ngày, sau đó đưa vào tổng chi phí sở hữu.
Nếu chưa hiểu công suất blower liên quan thế nào tới gameplay, hãy đọc AH-021 – Hệ thống quạt & Airflow bàn Air Hockey trước khi so sánh model.
Nếu bạn đang lựa chọn bàn Air Hockey cho gia đình, văn phòng, khu vui chơi, khách sạn, resort hoặc dự án giải trí và cần kiểm tra công suất điện của từng model, có thể liên hệ Sài Gòn Billiards.
SÀI GÒN BILLIARDS
Điện thoại: 0886 179 068
Email: customer.saigonbilliards@gmail.com
Website: saigonbilliards.com
Xem các mẫu bàn Air Hockey: /ban-air-hockey/
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM