Kinh doanh bàn Air Hockey không nên chỉ được tính bằng công thức:
Giá mua bàn → giá mỗi lượt chơi → lợi nhuận
Trên thực tế, nhà đầu tư cần tính cả:
Hiệu quả của bàn Air Hockey phụ thuộc lớn vào vị trí, lưu lượng khách, giá mỗi lượt, tỷ lệ sử dụng, thời gian vận hành và độ ổn định của thiết bị.
Vì vậy, trước khi đầu tư, nên tính đồng thời:
CAPEX + OPEX + REVENUE + DOWNTIME + PAYBACK
Nếu chưa xác định loại bàn phù hợp cho môi trường sử dụng nhiều, nên đọc AH-011 – Bàn Air Hockey thương mại trước khi lập ngân sách đầu tư.
Kinh Doanh Bàn Air Hockey: Chi Phí Đầu Tư, Vận Hành Và Những Điều Cần Tính
Để đánh giá một dự án kinh doanh Air Hockey, nên chia thành 4 nhóm:
Bao gồm:
Bao gồm:
Có thể tính dựa trên:
Nên xem:
Không nên dùng một tỷ lệ lợi nhuận cố định cho mọi mô hình vì hiệu quả phụ thuộc rất lớn vào traffic và cách vận hành.
Không có một con số chung.
Vốn đầu tư phụ thuộc vào:
Công thức đơn giản:
Tổng vốn ban đầu = Giá bàn + vận chuyển + lắp đặt + hạ tầng + phụ kiện + chi phí chuẩn bị
Sau khi vận hành:
Lợi nhuận = Doanh thu – chi phí vận hành
Nếu muốn xem các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá mua bàn, tham khảo AH-029 – Bàn Air Hockey giá bao nhiêu?
Có thể phù hợp với nhiều mô hình:
Air Hockey có ưu điểm là:
Tuy nhiên, một trò chơi dễ tiếp cận không có nghĩa tự động có hiệu quả kinh doanh.
Điều quan trọng là:
Khách có chơi đủ nhiều để bù chi phí đầu tư và vận hành hay không?
Có nhiều cách khai thác Air Hockey.
Khách trả tiền cho từng game.
Phù hợp:
Air Hockey nằm trong khu game tính phí theo giờ.
Ví dụ:
Ví dụ:
Trong trường hợp này, bàn không tạo doanh thu trực tiếp mà tạo giá trị gián tiếp.
Vì vậy, trước khi tính ROI, phải xác định:
Bàn tạo tiền trực tiếp hay tạo trải nghiệm?
Có thể chia thành:
Bàn Air Hockey.
Phụ thuộc:
Có thể bao gồm:
Có thể cần:
Nếu thu phí:
Không phải lúc nào cũng vậy.
Trong tổng dự án, còn có thể có:
Với một khu vui chơi lớn, bàn Air Hockey chỉ là một phần nhỏ trong tổng CAPEX.
Nhưng nếu bạn chỉ triển khai một khu game nhỏ:
→ giá bàn có thể chiếm tỷ trọng lớn hơn.
Do đó, nên lập ngân sách theo toàn mô hình.
CAPEX = Capital Expenditure.
Có thể hiểu là:
Chi phí đầu tư ban đầu để đưa thiết bị vào hoạt động.
Ví dụ:
CAPEX thường phát sinh chủ yếu trước khi khai trương.
OPEX = Operating Expenditure.
Đây là:
Chi phí phát sinh trong quá trình vận hành.
Có thể gồm:
Một dự án nhìn rẻ ở CAPEX nhưng OPEX cao chưa chắc hiệu quả.
Bàn Air Hockey cần điện cho blower và có thể thêm:
Công thức:
kWh = Công suất (kW) × số giờ hoạt động
Ví dụ giả định:
Bàn công suất 300W:
0,3 kW
Chạy:
10 giờ/ngày
Điện năng:
3 kWh/ngày
Sau đó nhân số ngày và giá điện thực tế.
Chi tiết cách tính xem AH-022 – Bàn Air Hockey có tốn điện không?
Tùy mô hình và hướng dẫn của manufacturer.
Khu vui chơi có thể cần bàn hoạt động trong giờ mở cửa.
Nhưng nếu traffic rất thấp ở một số khung giờ, cách vận hành có thể được tối ưu nếu thiết kế cho phép.
Không nên tự áp dụng:
“Tắt bật liên tục để tiết kiệm điện”
nếu chưa kiểm tra manual và hệ thống payment.
Hai phụ kiện dễ phát sinh nhất:
Chúng có thể:
Với khu vui chơi, nên có dự phòng.
Nếu chỉ có một puck và puck đó mất:
bàn có thể phải ngừng khai thác.
Phần quản lý phụ kiện xem AH-025 – Phụ kiện & linh kiện bàn Air Hockey.
Downtime là:
thời gian thiết bị không thể phục vụ khách.
Ví dụ:
Nếu bàn tạo doanh thu:
Downtime = mất cơ hội doanh thu.
Do đó, downtime phải được tính như một rủi ro vận hành.
Có thể ước tính:
Doanh thu mất = lượt chơi dự kiến × giá mỗi lượt × số ngày ngừng
Ví dụ giả định:
20 lượt/ngày
× 30.000 đồng/lượt
× 3 ngày
= 1.800.000 đồng doanh thu tiềm năng bị mất.
Đây chỉ là ví dụ toán học.
Không phải dự báo doanh thu thực tế.
Vì thời gian chờ linh kiện có thể kéo dài downtime.
Một bàn thương mại tốt nên có khả năng tiếp cận:
Nếu linh kiện phải chờ nhiều tuần:
→ một lỗi nhỏ có thể trở thành vấn đề lớn.
Đây là lý do khi mua cho commercial nên hỏi:
Linh kiện có sẵn không?
Có.
Bàn Air Hockey cần:
Bảo trì tốt giúp giảm nguy cơ lỗi và duy trì trải nghiệm.
Phần preventive maintenance xem AH-006 – Hướng dẫn bảo quản bàn Air Hockey.
Có, nhưng tùy mô hình.
Nếu khu vui chơi có nhân viên chung:
→ có thể phân bổ nhân sự.
Nếu Air Hockey là thiết bị tự phục vụ:
→ không cần một nhân viên riêng.
Nhưng vẫn cần người:
Không nên tính “nhân sự = 0” chỉ vì bàn tự động.
Có.
Một bàn chiếm diện tích:
Nếu mặt bằng đắt:
diện tích sử dụng là một loại chi phí.
Có thể tính:
chi phí mặt bằng phân bổ / m²
sau đó xem một bàn chiếm bao nhiêu diện tích vận hành.
Nếu cần tính vùng bàn và người chơi, xem AH-009 – Kích thước bàn Air Hockey và diện tích lắp đặt.
Đây là cách suy nghĩ hữu ích với khu vui chơi.
Ví dụ:
Một thiết bị chiếm 10m² và tạo doanh thu X.
Thiết bị khác chiếm 5m² và tạo doanh thu Y.
Có thể so:
Doanh thu / diện tích
Tuy nhiên, không nên dùng chỉ số này một mình.
Một trò chơi có thể tạo:
mà không phản ánh hoàn toàn qua doanh thu trực tiếp.
Không có một mức giá chung.
Nên dựa trên:
Không nên chọn giá chỉ bằng:
“Đối thủ bán 20.000 thì mình bán 20.000.”
Cần xem toàn game mix.
Có thể.
Giá quá cao:
→ khách có thể giảm lượt chơi.
Giá quá thấp:
→ doanh thu/lượt thấp.
Mục tiêu là tìm điểm cân bằng giữa:
giá × số lượt
Không nên tối ưu chỉ một biến.
Công thức đơn giản:
Doanh thu = số lượt chơi × giá mỗi lượt
Ví dụ giả định:
25 lượt/ngày
× 30.000 đồng
= 750.000 đồng/ngày.
Nếu hoạt động 30 ngày:
22.500.000 đồng/tháng.
Đây chỉ là ví dụ minh họa.
Không phải cam kết doanh thu.
Chỉ khi địa điểm mở đủ 30 ngày.
Nếu mở:
phải dùng số ngày thực tế.
Tương tự, usage ngày thường và cuối tuần có thể khác nhau.
Do đó, dự báo tốt hơn nên tách:
Weekday + Weekend
Nên sử dụng nhiều kịch bản.
Ví dụ:
10 lượt/ngày.
20 lượt/ngày.
35 lượt/ngày.
Sau đó tính:
Đây là cách thận trọng hơn dùng một dự báo duy nhất.
Break-even là điểm hòa vốn.
Có thể hiểu:
doanh thu đóng góp đủ bù chi phí.
Với một thiết bị, có thể tính đơn giản:
Số lượt cần thiết = Chi phí cần thu hồi / lợi nhuận đóng góp mỗi lượt
Nhưng phải xác định đúng:
Payback period là thời gian hoàn vốn.
Công thức đơn giản:
Thời gian hoàn vốn = vốn đầu tư / dòng tiền ròng
Ví dụ giả định:
Vốn đầu tư:
100 triệu.
Dòng tiền ròng:
10 triệu/tháng.
Payback:
10 tháng.
Đây chỉ là ví dụ toán học.
Trong thực tế dòng tiền có thể biến động.
ROI = Return on Investment.
Có thể tính ở mức đơn giản:
ROI = Lợi nhuận / Vốn đầu tư × 100%
Nhưng thời gian đo phải rõ.
Ví dụ:
ROI năm.
Không nên nói:
“ROI 50%”
mà không cho biết:
Không.
Payback nhanh rất hấp dẫn, nhưng còn cần xem:
Một bàn hoàn vốn nhanh nhưng hỏng nhiều chưa chắc tốt.
Có thể dùng một dạng khác:
Số người đi qua → số người chơi
Ví dụ:
1.000 khách nhìn thấy bàn.
100 lượt chơi.
Có thể đánh giá usage.
Nhưng việc đo cần hệ thống dữ liệu thực tế.
Nếu chưa có dữ liệu, không nên tạo tỷ lệ giả.
Có thể rất lớn.
Một bàn đặt:
có thể ít người chơi hơn.
Một vị trí:
có thể tốt hơn.
Tuy nhiên, không được chắn:
Với TTTM, xem AH-018 – Bàn Air Hockey cho trung tâm thương mại & khu giải trí công cộng.
Thường có thể.
Air Hockey có thể nằm trong:
game cluster
cùng:
Điều này tạo trải nghiệm liền mạch.
Nhưng cũng cần tránh:
Game mix là:
tập hợp các trò chơi trong khu giải trí.
Một game mix tốt có thể gồm:
Air Hockey có thể đóng vai trò:
competitive tabletop game
Không nên xây toàn khu chỉ từ các game giống nhau.
Tùy mô hình.
Trong một arcade lớn:
→ có thể chỉ là một phần trong game mix.
Trong một game room nhỏ:
→ có thể là điểm nhấn.
Không nên mặc định Air Hockey phải là trò tạo doanh thu cao nhất.
Không có số chuẩn.
Nên dựa trên:
Nếu chưa có dữ liệu:
→ có thể triển khai thận trọng rồi theo dõi usage trước khi tăng số lượng.
Có thể cân nhắc khi:
Không nên mua thêm chỉ vì:
“Bàn đầu tiên trông đông người trong ngày khai trương.”
Cần dữ liệu dài hơn.
Nếu:
Hãy xử lý nguyên nhân trước khi mua thêm.
Có thể.
Các tính năng như:
có thể phù hợp môi trường commercial.
Nhưng nhiều electronics cũng đồng nghĩa cần:
Chi tiết xem AH-030 – Bàn Air Hockey điện tử.
Tùy hệ thống.
Ưu điểm:
Ưu điểm:
Nhưng card system cần:
Không nên chọn card chỉ vì “hiện đại hơn” nếu mô hình không cần.
Tùy mô hình.
Phù hợp arcade.
Phù hợp:
Phù hợp:
Mỗi mô hình tạo cách tính doanh thu khác nhau.
Có thể, nhưng không nhất thiết thu phí trực tiếp.
Air Hockey tại khách sạn có thể:
Trong trường hợp đó, hiệu quả nên đánh giá bằng:
chứ không chỉ doanh thu trực tiếp.
Xem thêm AH-014 – Bàn Air Hockey cho khách sạn, resort.
Có thể.
Nhưng cần ưu tiên:
Nếu đối tượng chính là trẻ nhỏ, xem AH-019 – Bàn Air Hockey cho trẻ em trước khi chọn commercial model.
Có thể về chức năng, nhưng chưa chắc phù hợp.
Bàn recreational có thể không được thiết kế cho:
Nếu dùng sai phân khúc:
→ downtime và hao mòn có thể tăng.
Đây là lý do nên đọc AH-007 – So sánh bàn Air Hockey gia đình và kinh doanh.
Có.
Không nên chỉ tính:
hoàn vốn xong = lợi nhuận mãi.
Thiết bị có vòng đời sử dụng.
Cần xem:
Nếu dự án tính 5 năm nhưng bàn chỉ vận hành tốt ngắn hơn đáng kể, mô hình cần điều chỉnh.
Trong kế toán doanh nghiệp:
có thể cần tùy cách ghi nhận tài sản và quy định áp dụng.
Tuy nhiên, bài này không nên đưa ra hướng dẫn kế toán cụ thể cho mọi doanh nghiệp.
Người vận hành nên trao đổi với bộ phận kế toán để xác định:
Có nếu dự án cần thu hút khách riêng.
Ví dụ:
Nếu Air Hockey chỉ là một game trong trung tâm lớn:
→ marketing có thể nằm trong ngân sách chung.
Có thể.
Một giải nhỏ có thể:
Nhưng không nên khẳng định tournament chắc chắn tăng doanh thu.
Có thể thử:
Sau đó đo usage thực tế.
Một số KPI hữu ích:
Nếu có payment system:
→ dữ liệu có thể tự động hơn.
Không có một KPI duy nhất.
Với bàn thu phí:
Revenue + uptime
rất quan trọng.
Với tiện ích miễn phí:
usage + trải nghiệm
có thể quan trọng hơn.
Có thể dùng:
|
Ngày |
Lượt chơi |
Doanh thu |
Downtime |
Lỗi |
Chi phí |
|
01/.. |
... |
... |
... |
... |
... |
|
02/.. |
... |
... |
... |
... |
... |
Sau một thời gian, bạn có thể thấy:
Nên.
Thay vì đợi hỏng mới tìm tiền sửa, có thể dự phòng:
Không cần đưa một tỷ lệ cố định nếu chưa có dữ liệu lịch sử.
Khi có dữ liệu thật:
→ lấy trung bình chi phí bảo trì theo tháng/quý để lập ngân sách.
Có thể dùng 6 tiêu chí:
Nếu chỉ đạt:
giá rẻ
nhưng thiếu các tiêu chí còn lại:
→ chưa đủ để quyết định.
Có thể sử dụng khung:
Giá/lượt × lượt/ngày × số ngày
Điện + bảo trì + phụ kiện + nhân sự phân bổ + mặt bằng phân bổ
Doanh thu – chi phí vận hành
Vốn đầu tư / lợi nhuận đóng góp
Nhưng đây chỉ là mô hình đơn giản.
Doanh nghiệp thực tế cần tính thêm:
Giả sử:
Giá mỗi lượt: 30.000 đồng
Lượt/ngày: 20
Ngày hoạt động: 30
Doanh thu:
30.000 × 20 × 30
= 18.000.000 đồng/tháng.
Giả sử tổng chi phí trực tiếp:
5.000.000 đồng/tháng.
Lợi nhuận đóng góp:
13.000.000 đồng/tháng.
Nếu CAPEX:
100.000.000 đồng.
Payback đơn giản:
100 ÷ 13 ≈ 7,7 tháng.
Đây chỉ là ví dụ toán học để minh họa công thức, không phải dự báo hoặc mức doanh thu kỳ vọng của Air Hockey.
Vì dữ liệu thật có thể khác rất lớn.
Các biến cần thay bằng dữ liệu thực tế:
Một nơi có thể có:
5 lượt/ngày.
Nơi khác:
50 lượt/ngày.
Sự khác biệt này thay đổi hoàn toàn ROI.
Nên làm ít nhất ba kịch bản.
|
Biến |
Thấp |
Cơ sở |
Cao |
|
Lượt/ngày |
10 |
20 |
35 |
|
Giá/lượt |
X |
X |
X |
|
Doanh thu |
... |
... |
... |
|
Chi phí |
... |
... |
... |
|
Payback |
... |
... |
... |
Cách này giúp nhìn thấy rủi ro.
Ví dụ:
Không nên quyết định chỉ từ dự báo doanh thu lạc quan.
Quên OPEX.
Không phải mọi khách đều đi qua khu game.
Thiết bị có thể ngừng hoạt động.
Một phụ kiện nhỏ có thể dừng game.
Có thể không phù hợp.
Mặt bằng là chi phí.
Rủi ro cao.
Đến lúc lỗi mới tìm.
|
Nhóm |
Khoản mục |
Phát sinh |
|
CAPEX |
Giá bàn |
Một lần |
|
CAPEX |
Vận chuyển |
Một lần |
|
CAPEX |
Lắp đặt |
Một lần |
|
CAPEX |
Hạ tầng |
Một lần |
|
CAPEX |
Payment system |
Một lần/tùy hệ thống |
|
OPEX |
Điện |
Hàng tháng |
|
OPEX |
Nhân sự |
Hàng tháng |
|
OPEX |
Mặt bằng |
Hàng tháng |
|
OPEX |
Puck/mallet |
Định kỳ |
|
OPEX |
Bảo trì |
Định kỳ |
|
OPEX |
Sửa chữa |
Khi phát sinh |
|
OPEX |
Payment fee |
Tùy hệ thống |
|
Rủi ro |
Downtime |
Khi lỗi |
Có thể có lợi nhuận nếu usage, giá bán và chi phí vận hành phù hợp. Không thể khẳng định một tỷ lệ lợi nhuận chung cho mọi địa điểm.
Phụ thuộc số bàn, loại bàn, payment system, vận chuyển, lắp đặt và hạ tầng.
Có thể gồm điện, nhân sự, mặt bằng phân bổ, vệ sinh, puck, mallet, bảo trì, sửa chữa và downtime.
Điện năng phụ thuộc công suất và số giờ vận hành. Xem AH-022 – Bàn Air Hockey có tốn điện không?
Không nên chỉ vì giá thấp. Cần kiểm tra bàn có phù hợp usage commercial không.
Tùy mô hình. Arcade thường hợp với theo lượt, trong khi private game room có thể dùng theo giờ.
Không có số cố định. Nên dựa trên số bàn, tần suất và thời gian bổ sung phụ kiện.
Cách đơn giản là lấy vốn đầu tư chia cho dòng tiền ròng hoặc lợi nhuận đóng góp trung bình theo tháng.
Có, đặc biệt khi bàn tạo doanh thu trực tiếp.
Chỉ khi có đủ dữ liệu traffic, diện tích và nhu cầu. Nếu chưa chắc, có thể bắt đầu thận trọng và theo dõi usage.
Kinh doanh bàn Air Hockey không nên bắt đầu bằng câu hỏi:
“Bàn này bao nhiêu tiền?”
Mà nên bắt đầu bằng:
“Mô hình kiếm tiền là gì, khách là ai, có bao nhiêu lượt chơi và tổng chi phí là bao nhiêu?”
Một dự án cần nhìn đồng thời:
CAPEX + OPEX + REVENUE + DOWNTIME + PAYBACK
Trong đó, những yếu tố rất dễ bị bỏ quên là:
Nếu đang ở giai đoạn chọn thiết bị, hãy kết hợp AH-011 – Bàn Air Hockey thương mại, AH-018 – Bàn Air Hockey cho TTTM & khu giải trí và AH-029 – Bàn Air Hockey giá bao nhiêu? trước khi lập ngân sách cuối cùng.
Nếu bạn đang đầu tư Air Hockey cho khu vui chơi, arcade, trung tâm thương mại, khách sạn, resort hoặc tổ hợp giải trí, Sài Gòn Billiards có thể tư vấn dựa trên mô hình, diện tích, số lượng và nhu cầu khai thác.
SÀI GÒN BILLIARDS
Điện thoại: 0886 179 068
Email: customer.saigonbilliards@gmail.com
Website: saigonbilliards.com
Xem các mẫu bàn Air Hockey: /ban-air-hockey/
Khi liên hệ cho dự án, nên chuẩn bị:
Địa điểm + diện tích + số bàn dự kiến + đối tượng khách + hình thức thu phí + ngân sách đầu tư.
ĐÁNH GIÁ SẢN PHẨM